xà cạp
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vật dụng để bảo vệ chân: "xà cạp" là một loại ống hoặc dải vải dài, thường được quấn hoặc mặc từ đầu gối xuống đến mắt cá chân hoặc bàn chân, nhằm bảo vệ chân khỏi bụi bẩn, côn trùng, hoặc chấn thương khi di chuyển trong rừng, núi, hoặc đồng ruộng.
- Trang phục truyền thống hoặc quân đội: "xà cạp" cũng xuất hiện trong trang phục của một số dân tộc thiểu số hoặc quân đội thời xưa, dùng để giữ ấm hoặc làm biểu tượng văn hóa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Người nông dân quấn xà cạp để tránh bùn đất khi làm ruộng. (Người nông dân dùng xà cạp để bảo vệ chân khỏi bùn đất.)
- Bộ đội thời xưa thường mang xà cạp khi hành quân. (Quân nhân thời trước thường mặc xà cạp để bảo vệ chân khi di chuyển.)
- Xà cạp của người Mông được thêu hoa văn tinh xảo. (Xà cạp của dân tộc Mông có trang trí hoa văn đẹp mắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"quấn xà cạp": hành động mặc hoặc quấn xà cạp vào chân.
- Anh ấy quấn xà cạp trước khi đi rừng. (Anh ấy mặc xà cạp để chuẩn bị cho chuyến đi rừng.)
"xà cạp vải": loại xà cạp làm bằng vải, thường dùng trong sinh hoạt thường ngày.
- Xà cạp vải dễ thấm mồ hôi nhưng nhanh hỏng. (Xà cạp vải có ưu điểm thấm mồ hôi nhưng dễ hư hại.)
Biến thể và từ gần giống
Cạp (danh từ): phần mép hoặc viền của quần áo, thường được may dày để giữ form hoặc trang trí.
- Cạp quần bị tuột chỉ. (Phần viền quần bị rách chỉ.)
Giày xà cạp (danh từ ghép): loại giày có phần ống cao đến bắp chân, kết hợp cả giày và xà cạp.
- Anh ấy đi giày xà cạp để bảo vệ chân khi đi leo núi. (Anh ấy dùng giày có ống cao để bảo vệ chân.)
Từ đồng nghĩa
- Bọc ống chân: vật dụng bảo vệ phần ống chân, tương tự xà cạp.
- Ống bảo vệ chân: thiết bị che chắn chân, thường dùng trong thể thao hoặc lao động.
Thành ngữ liên quan
- Xà cạp rách, chân trần lội bùn: chỉ hoàn cảnh khó khăn, thiếu thốn, phải làm việc vất vả.
- Ngày xưa, xà cạp rách, chân trần lội bùn là cảnh thường thấy ở nông thôn. (Trong quá khứ, cảnh thiếu thốn và làm việc vất vả là điều phổ biến ở vùng nông thôn.)